Crear
Descargar
Obtener Plan Académico
Compartir juego
Intégralo en tu plataforma

Puedes integrar el juego en un LMS compatible con LTI 1.1 o LTI 1.3 como Canvas, Moodle, o Blackboard. De esta manera podrás guardar las puntuaciones automáticamente en el libro de calificaciones de esa plataforma.
Descargar
Has superado el número máximo de juegos que puedes integrar en Google Classroom con tu Plan actual.

Para integrar tantos juegos como quieras en Google Classroom, necesitas un Plan Académico o un Plan Comercial.

Has superado el número máximo de juegos que puedes integrar en Microsoft Teams con tu Plan actual.

Para integrar tantos juegos como quieras en Microsoft Teams, necesitas un Plan Académico o un Plan Comercial.

La descarga de juegos es una característica exclusiva para usuarios con un Plan Académico o un Plan Comercial.

Obtén ahora tu Plan Académico o Comercial y comienza a integrar tus juegos en tu LMS, web o blog.

Si lo deseas, puedes descargar un juego de prueba aquí y probar su integración:

học Việt ngữ cùng tụi mình

Froggy Jumps

Jugadas 23

Sobre esta actividad

Giúp 🐸 qua sông

Creada por

Vietnam
Este juego es una version de khuyết tật học tập

Descarga la versión para jugar en papel

Crea tu propio juego gratis desde nuestro creador de juegos
Compite contra tus amigos para ver quien consigue la mejor puntuación en esta actividad

Top juegos

%
Anónimo
Anónimo
%
%
%
Has superado el número máximo de juegos que puedes imprimir con tu Plan actual.

Para imprimir tantos juegos como quieras, necesitas un Plan Académico o un Plan Comercial.

Imprime tu juego
học Việt ngữ cùng tụi mình
 

Froggy Jumps

học Việt ngữ cùng tụi mìnhVersión en línea

Giúp 🐸 qua sông

por 🎮
1

Tín hiệu ngôn ngữ là gì?

2

Tín hiệu ngôn ngữ có mấy mặt cơ bản

3

trong tín hiệu ngôn ngữ, " cái biểu hiện " là gì

4

vì sao mỗi cộng đồng xã hội lại có ngôn ngữ riêng?

5

Một người viết thư để chia sẻ niềm vui, nỗi buồn với bạn. Ngôn ngữ trong tình huống này thực hiện chức năng:

6

Ngôn ngữ giúp con người hình thành, phát triển và biểu hiện tư tưởng. Đó là biểu hiện của:

7

8

Nghiên cứu hội thoại giúp ta hiểu rõ điều gì nhất?

9

Theo quan điểm của Mác - Ăng-ghen, nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất thúc đẩy sự hình thành của ngôn ngữ là gì?

10

Sự phát triển của ngôn ngữ không diễn ra theo ý muốn chủ quan của cá nhân, mà tuân theo các quy luật khách quan. Điều này có nghĩa là

11

Quan điểm nào sau đây được nhiều nhà khoa học đồng thuận nhất về nguồn gốc của tiếng Việt?

12

Người Việt thường nói “ăn Tết”, người Nhật nói “mừng năm mới”, người Anh nói “celebrate New Year”. Điều này cho thấy tín hiệu ngôn ngữ có đặc điểm:

13

Trong tiếng Việt, từ “đẹp” có thể tạo ra nhiều tổ hợp khác nhau: “đẹp trai”, “đẹp gái”, “đẹp người”, “đẹp nết”. Mối quan hệ chặt chẽ và quy tắc giữa các từ này thể hiện đặc điểm nào?

14

Từ “vô lễ”, “vô tình”, “vô tâm” có cùng hình vị “vô-” mang nghĩa “không có”. Hiện tượng đó thể hiện:

15

Đối tượng nghiên cứu của ngôn ngữ học

16

Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và lời nói là:

17

Dạy tiếng Việt ở tiểu học chú trọng “dạy hoạt động ngôn ngữ” vì:

18

Khi nói “Ngôn ngữ tồn tại tiềm năng trong mỗi bộ óc để làm phương tiện giao tiếp và tư duy”, ý nào sau đây là chính xác nhất?

19

Trong nghiên cứu tiếng Việt, việc xác định nguồn gốc và quá trình phát triển của tiếng Việt thuộc nhiệm vụ nào?

20

Trong tiếng Việt, một âm tiết thường bao gồm những thành phần chính nào?

21

Khi nói “Tôi đã ăn cơm” và “Tôi sẽ ăn cơm”, các từ “đã” và “sẽ” đóng vai trò gì trong việc biểu thị ý nghĩa ngữ pháp?

22

Yếu tố nào sau đây trong tiếng Việt thường được dùng để làm rõ mối quan hệ ngữ pháp giữa các từ trong câu

23

Khi người Hà Nội, Huế, Thanh Hóa phát âm khác nhau, hiện tượng này thuộc loại nào?

24

Câu nào dưới đây thay đổi trật tự nhưng không làm thay đổi nghĩa cơ bản của câu?

25

Câu nào cho thấy sự thay đổi ngữ điệu làm đổi sắc thái nghĩa?

26

Khi phân tích một câu nói hiện tại để tìm quy tắc ngữ pháp và cấu trúc câu, nhà ngôn ngữ học đang sử dụng:

27

Một âm tiết trong tiếng Việt thường tương ứng với...

28

Khi thay âm /t/ trong “tát” bằng /b/ → “bát”, nghĩa thay đổi. Điều này chứng minh:

29

Trật tự từ trong tiếng Việt có vai trò gì?

30

Trong câu "Anh ấy đã đi học", từ "đã" đóng vai trò gì và thể hiện phương thức ngữ pháp nào?

31

Đơn vị cơ bản nào thường được coi là đơn vị có nghĩa nhỏ nhất và có cấu trúc âm tiết chặt chẽ trong tiếng Việt?

32

Chức năng chính của ổ thanh điệu trong tiếng Việt là gì?

¿Estás seguro que quieres abandonar la página?

Al abandonar la página perderás el progreso del juego.