Crear
Descargar
Obtener Plan Académico
Compartir juego
Intégralo en tu plataforma

Puedes integrar el juego en un LMS compatible con LTI 1.1 o LTI 1.3 como Canvas, Moodle, o Blackboard. De esta manera podrás guardar las puntuaciones automáticamente en el libro de calificaciones de esa plataforma.
Descargar
Has superado el número máximo de juegos que puedes integrar en Google Classroom con tu Plan actual.

Para integrar tantos juegos como quieras en Google Classroom, necesitas un Plan Académico o un Plan Comercial.

Has superado el número máximo de juegos que puedes integrar en Microsoft Teams con tu Plan actual.

Para integrar tantos juegos como quieras en Microsoft Teams, necesitas un Plan Académico o un Plan Comercial.

La descarga de juegos es una característica exclusiva para usuarios con un Plan Académico o un Plan Comercial.

Obtén ahora tu Plan Académico o Comercial y comienza a integrar tus juegos en tu LMS, web o blog.

Si lo deseas, puedes descargar un juego de prueba aquí y probar su integración:

Ôn từ vựng: Ẩm thực Việt Nam

Froggy Jumps

Jugadas 1

Sobre esta actividad

Em có 1 phút 30 giây/câu hỏi và 8 mạng sống (lives). Cố lên em!

Creada por

Vietnam

Descarga la versión para jugar en papel

Crea tu propio juego gratis desde nuestro creador de juegos
Compite contra tus amigos para ver quien consigue la mejor puntuación en esta actividad

Top juegos

%
Anónimo
Anónimo
%
%
%
Has superado el número máximo de juegos que puedes imprimir con tu Plan actual.

Para imprimir tantos juegos como quieras, necesitas un Plan Académico o un Plan Comercial.

Imprime tu juego
Ôn từ vựng: Ẩm thực Việt Nam
 

Froggy Jumps

Ôn từ vựng: Ẩm thực Việt NamVersión en línea

Em có 1 phút 30 giây/câu hỏi và 8 mạng sống (lives). Cố lên em!

por janet ngo
1

Việt Nam được dự báo sẽ trở thành nền kinh tế lớn thứ hai ở Đông Nam Á vào năm 2036. 'Nền kinh tế' là gì?

2

Khi bác sĩ yêu cầu bạn há/hả miệng, hãy cố gắng mở miệng càng rộng càng tốt. (When the doctor asks you to open your mouth, try to open it as wide as possible.)

3

Sản phẩm này được làm từ nguyên liệu tự nhiên. 'Sản phẩm' là gì?

4

Các ___ đang tìm cách chữa bệnh ung thư. (Researchers are trying to find a cure for cancer.) 'Researchers' tiếng Việt là gì?

5

Nhiều người cho rằng tập thể dục mỗi ngày là rất tốt. 'Cho rằng' nghĩa là gì?

6

Miền Tây là _ có nhiều sông. (The Mekong Delta is a region with many rivers.) 'Region' tiếng Việt là gì?

7

Gương phản ánh hình ảnh của chúng ta. 'Phản ánh' là gì?

8

Lễ hội Người Chết là một lễ hội truyền thống của người Mexico nhằm tôn vinh những người đã chết. 'Truyền thống' là gì?

9

Tôi thích khám phá __ của các nước khác nhau.(I enjoy exploring the culture of different countries.) 'Culture' tiếng Việt là gì?

10

Trước hết, chúng ta cần lên kế hoạch. 'Trước hết' là gì?

11

Ông tôi là một __ trồng lúa. (My grandfather is a rice farmer.) 'Farmer' tiếng Việt là gì?

12

Trẻ con ở nông thôn rất thích ra đồng thả diều. 'Đồng' là gì?

13

Ẩm thực Việt Nam rất __. (Vietnamese cuisine is very diverse.) 'Diverse' tiếng Việt là gì?

14

__ sạch rất quan trọng cho sức khỏe. (Clean food is very important for health.) 'Food' tiếng Việt là gì?

15

Việt Nam nổi tiếng với nhiều loại trái cây nhiệt đới như nhãn, ổi, xoài, vâng vâng. 'Nhiệt đới' là gì?

16

Mì gói là món ăn phổ biến ở Việt Nam. 'Phổ biến' là gì?

17

Tôi thích ăn trứng __ vào buổi sáng vì nhanh và bổ dưỡng. (I like to eat boiled eggs in the morning because it's quick and nutritious.) 'Boiled' tiếng Việt là gì?

18

Canh chua cá là món ăn yêu thích của gia đình tôi. 'Canh' là gì?

19

Khu vườn nhà tôi rất phong phú với nhiều loại trái cây như cam, táo, và dâu. 'Phong phú' là gì?

¿Estás seguro que quieres abandonar la página?

Al abandonar la página perderás el progreso del juego.