Crear
Descargar
Obtener Plan Académico
Compartir juego
Intégralo en tu plataforma

Puedes integrar el juego en un LMS compatible con LTI 1.1 o LTI 1.3 como Canvas, Moodle, o Blackboard. De esta manera podrás guardar las puntuaciones automáticamente en el libro de calificaciones de esa plataforma.
Descargar
Has superado el número máximo de juegos que puedes integrar en Google Classroom con tu Plan actual.

Para integrar tantos juegos como quieras en Google Classroom, necesitas un Plan Académico o un Plan Comercial.

Has superado el número máximo de juegos que puedes integrar en Microsoft Teams con tu Plan actual.

Para integrar tantos juegos como quieras en Microsoft Teams, necesitas un Plan Académico o un Plan Comercial.

La descarga de juegos es una característica exclusiva para usuarios con un Plan Académico o un Plan Comercial.

Obtén ahora tu Plan Académico o Comercial y comienza a integrar tus juegos en tu LMS, web o blog.

Si lo deseas, puedes descargar un juego de prueba aquí y probar su integración:

ĐỀ THUẬN LỢI BẤT LỢI - EDUCATION & LEARNING

Ordenar Palabras

Jugadas 0

Sobre esta actividad

No no no

Creada por

Vietnam

Descarga la versión para jugar en papel

Crea tu propio juego gratis desde nuestro creador de juegos
Compite contra tus amigos para ver quien consigue la mejor puntuación en esta actividad

Top juegos

%
Anónimo
Anónimo
%
%
%
Has superado el número máximo de juegos que puedes imprimir con tu Plan actual.

Para imprimir tantos juegos como quieras, necesitas un Plan Académico o un Plan Comercial.

Imprime tu juego
ĐỀ THUẬN LỢI BẤT LỢI - EDUCATION & LEARNING
 

Ordenar Palabras

ĐỀ THUẬN LỢI BẤT LỢI - EDUCATION & LEARNINGVersión en línea

No no no

por ISEE Trung tâm
1

→ Trong xã hội ngày nay,...

,
,
2

→ Theo ý kiến của tôi, vấn đề này có cả mặt tích cực và mặt tiêu cực.

, .
, .
3

→ Bài luận này sẽ thảo luận về một số lợi ích và hạn chế của vấn đề này.

.
.
4

→ Một mặt, vấn đề này có một số lợi ích.

, .
, .
5

→ Lợi ích đầu tiên là... Rõ ràng là... Ví dụ, ...

,
,
6

→ Lợi ích thứ hai là... Đúng là... Chẳng hạn như,...

,
,
7

→ Mặt khác, vấn đề này cũng có một số hạn chế.

, .
, .
8

→ Hạn chế đầu tiên là... Điều này có nghĩa là... Để lấy một ví dụ, ...

. ,
. ,
9

→ Hạn chế thứ hai là... Điều này có nghĩa là… Ví dụ như, ...

. ,
. ,
10

→ Tóm lại, những thông tin trên cho thấy các lợi ích và hạn chế của vấn đề này.

, .
, .
11

→ Chúng ta có thể tận dụng những mặt tích cực và giảm thiểu những mặt tiêu cực.

.
.
12

→ Trong xã hội ngày nay, nhiều trẻ em học theo hình thức giáo dục tại nhà.

, .
, .
13

→ Các em học ở nhà thay vì đến trường công lập.

.
.
14

→ Theo ý kiến của tôi, vấn đề này có cả mặt tích cực và mặt tiêu cực.

, .
, .
15

→ Bài luận này sẽ thảo luận về một số lợi ích và hạn chế của vấn đề này.

.
.
16

→ Một mặt, homeschooling có một số lợi ích.

, .
, .
17

→ Cha mẹ có thể quyết định chương trình học của con mình.

.
.
18

→ Họ có quyền tự do quyết định con cái sẽ học như thế nào tại nhà.

.
.
19

→ Nếu trẻ em thích học tiếng Anh, cha mẹ có thể dạy các em nhiều hơn.

, .
, .
20

→ Homeschooling giúp cải thiện mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái.

.
.
21

→ Cha mẹ và con cái có nhiều thời gian ở bên nhau hơn trong quá trình học tập.

.
.
22

→ Mặt khác, vấn đề này vẫn có một số hạn chế.

, .
, .
23

→ Cha mẹ cần dành rất nhiều thời gian và công sức.

.
.
24

→ Họ phải chuẩn bị bài học nên họ có ít thời gian hơn cho công việc và kiếm được ít tiền hơn.

, .
, .
25

→ Homeschooling có thể ảnh hưởng đến kỹ năng xã hội của trẻ em.

.
.
26

→ Trẻ em có ít cơ hội giao tiếp với những người khác hơn.

.
.
27

→ Khi học ở nhà, trẻ em không thể tham gia các hoạt động ở trường cùng bạn bè.

, .
, .
28

→ Vì vậy các em không thể cải thiện các kỹ năng sống của mình.

, .
, .
29

→ Tóm lại, bài luận này đã chỉ ra những lợi ích và hạn chế của vấn đề này.

, .
, .
30

Chúng ta có thể tận dụng những mặt tích cực và giảm thiểu những mặt tiêu cực.

.
.
31

→ Trong xã hội ngày nay, học sinh có thể lựa chọn nhiều nơi khác nhau để học tập.

, .
, .
32

→ Một số học sinh học trực tuyến, trong khi nhiều học sinh khác thích đến trường.

, .
, .
33

→ Theo ý kiến của tôi, vấn đề này có cả mặt tích cực và mặt tiêu cực.

, .
, .
34

→ Bài luận này sẽ thảo luận về một số lợi ích và hạn chế của vấn đề này.

.
.
35

→ Một mặt, vấn đề này có một số lợi ích.

, .
, .
36

→ Học sinh có thể giao tiếp trực tiếp với giáo viên và bạn cùng lớp.

.
.
37

→ Các em có thể đặt câu hỏi và nhận được câu trả lời ngay trong giờ học.

.
.
38

→ Nếu học sinh không hiểu một điểm ngữ pháp nào đó, các em có thể nhờ giáo viên giúp đỡ.

, .
, .
39

→ Học tập tại trường giúp học sinh cải thiện kỹ năng xã hội.

.
.
40

→ Các em có nhiều cơ hội kết bạn, làm việc nhóm và tham gia các hoạt động ở trường hơn.

, .
, .
41

→ Nhiều học sinh tham gia các câu lạc bộ, sự kiện thể thao và các cuộc thi tại trường.

, , .
, , .
42

→ Mặt khác, vấn đề này vẫn có một số hạn chế.

, .
, .
43

→ Học sinh cần dành thời gian đi đến trường mỗi ngày.

.
.
44

→ Các em có thể cảm thấy mệt mỏi vì kẹt xe hoặc quãng đường xa.

.
.
45

→ Một số học sinh phải thức dậy rất sớm để đến trường đúng giờ.

.
.
46

→ Việc học tại trường có thể tốn khá nhiều tiền.

.
.
47

→ Học sinh và gia đình của họ cần chi trả cho các chi phí học tập.

.
.
48

→ Tóm lại, những thông tin trên đã cho thấy những lợi ích và hạn chế của vấn đề này.

, .
, .
49

→ Chúng ta có thể tận dụng những mặt tích cực và giảm thiểu những mặt tiêu cực.

.
.
¿Estás seguro que quieres abandonar la página?

Al abandonar la página perderás el progreso del juego.